二者擇一地 nhị giả trạch nhất địa Hán Việt: nhị giả trạch nhất địa Tổng quan như một sự lựa chọn Cấu tạo: 二 (nhị) + 者 (giả) + 擇 (trạch) + 一 (nhất) + 地 (địa)Hán Việtnhị giả trạch nhất địaCấu tạo二 + 者 + 擇 + 一 + 地 · nhị + giả + trạch + nhất + địa nghĩa thành phần: nhị + giả + trạch + nhất + địa Nghĩa ViệtCihui như một sự lựa chọn