二胚層的 nhị phôi tằng đích Hán Việt: nhị phôi tằng đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 胚 (phôi) + 層 (tằng) + 的 (đích)Hán Việtnhị phôi tằng đíchCấu tạo二 + 胚 + 層 + 的 · nhị + phôi + tằng + đích nghĩa thành phần: nhị + phôi + tằng + đích Nghĩa EngCihui diploblastic