二色覺者 nhị sắc giác giả Hán Việt: nhị sắc giác giả Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 色 (sắc) + 覺 (giác) + 者 (giả)Hán Việtnhị sắc giác giảCấu tạo二 + 色 + 覺 + 者 · nhị + sắc + giác + giả nghĩa thành phần: nhị + sắc + giác + giả Nghĩa EngCihui dichromat