二苯基甲醇 nhị bổn cơ giáp thuần Hán Việt: nhị bổn cơ giáp thuần Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 苯 (bổn) + 基 (cơ) + 甲 (giáp) + 醇 (thuần)Hán Việtnhị bổn cơ giáp thuầnCấu tạo二 + 苯 + 基 + 甲 + 醇 · nhị + bổn + cơ + giáp + thuần nghĩa thành phần: nhị + bổn + cơ + giáp + thuần Nghĩa EngCihui benzhydrol