二茬/碴儿 Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 茬 + / + 碴 + 兒 (nhi)Từ loạidanhCấu tạo二 + 茬 + / + 碴 + 兒 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lần thứ haiBiên soạn 二茬/碴兒 rchár ►See èrcháEngCihui 二茬/碴兒 rchár ►See èrchá Từ liên quan Gần nghĩa二茬韭菜 · 二茬/碴