二茬韭菜

Tổng quan

Hẹ lứa thứ hai

Cấu tạo: 二 (nhị) + 茬 + 韭 (cửu) + 菜 (thái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Hẹ lứa thứ hai

Từ liên quan

Gần nghĩa

韭菜盒子 · 二茬罪 · 韭菜花 · 二茬/碴 · 韭菜花儿 · 韭菜馅儿 · 二茬/碴儿 · 韭菜苗