二菱鎂礦

nhị lăng mĩ quáng

Hán Việt: nhị lăng mĩ quáng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (lăng) + (mĩ) + (quáng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui barringtonite