二蕊紫蘇屬 nhị nhị tử tô chúc Hán Việt: nhị nhị tử tô chúc Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 蕊 (nhị) + 紫 (tử) + 蘇 (tô) + 屬 (chúc)Hán Việtnhị nhị tử tô chúcCấu tạo二 + 蕊 + 紫 + 蘇 + 屬 · nhị + nhị + tử + tô + chúc nghĩa thành phần: nhị + nhị + tử + tô + chúc Nghĩa EngCihui Collinsonia