二蕊花質 nhị nhị hoa chất Hán Việt: nhị nhị hoa chất Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 蕊 (nhị) + 花 (hoa) + 質 (chất)Hán Việtnhị nhị hoa chấtCấu tạo二 + 蕊 + 花 + 質 · nhị + nhị + hoa + chất nghĩa thành phần: nhị + nhị + hoa + chất Nghĩa EngCihui distemonanthin