二號坦克 èr hào tǎn kè · nhị hào thản khắc Hán Việt: nhị hào thản khắc · Pinyin: èr hào tǎn kè Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 號 (hào) + 坦 (thản) + 克 (khắc)Pinyinèr hào tǎn kèHán Việtnhị hào thản khắcCấu tạo二 + 號 + 坦 + 克 · nhị + hào + thản + khắc nghĩa thành phần: nhị + hào + thản + khắc