二詞一義

nhị từ nhất nghĩa

Hán Việt: nhị từ nhất nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (từ) + (nhất) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二詞一義 rcíyīyì n. <lg.> hendiadys