二話沒說

èr huà méi shuō nhị thoại một thuyết

Hán Việt: nhị thoại một thuyết · Pinyin: èr huà méi shuō

Tổng quan

xem 二話不說|二话不说

Cấu tạo: (nhị) + (thoại) + (một) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 二話不說|二话不说

Eng

  • CC-CEDICT see 二話不說|二话不说[er4 hua4 bu4 shuo1]
  • Cihui see 二話不說|二话不说