二豎爲災 èr shù wéi zāi · nhị thụ vi tai Hán Việt: nhị thụ vi tai · Pinyin: èr shù wéi zāi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 豎 (thụ) + 爲 (vi) + 災 (tai)Pinyinèr shù wéi zāiHán Việtnhị thụ vi taiCấu tạo二 + 豎 + 爲 + 災 · nhị + thụ + vi + tai nghĩa thành phần: nhị + thụ + vi + tai