二豎爲虐 èr shù wéi nüè · nhị thụ vi ngược Hán Việt: nhị thụ vi ngược · Pinyin: èr shù wéi nüè Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 豎 (thụ) + 爲 (vi) + 虐 (ngược)Pinyinèr shù wéi nüèHán Việtnhị thụ vi ngượcCấu tạo二 + 豎 + 爲 + 虐 · nhị + thụ + vi + ngược nghĩa thành phần: nhị + thụ + vi + ngược