二路地主 nhị lộ địa chủ Hán Việt: nhị lộ địa chủ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 路 (lộ) + 地 (địa) + 主 (chủ)Hán Việtnhị lộ địa chủCấu tạo二 + 路 + 地 + 主 · nhị + lộ + địa + chủ nghĩa thành phần: nhị + lộ + địa + chủ