二路活兒

nhị lộ hoạt nhi

Hán Việt: nhị lộ hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (lộ) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二路活兒 rlùhuór n. <coll.> inferior/second-rate work