二轉子的 nhị chuyển tử đích Hán Việt: nhị chuyển tử đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 轉 (chuyển) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtnhị chuyển tử đíchCấu tạo二 + 轉 + 子 + 的 · nhị + chuyển + tử + đích nghĩa thành phần: nhị + chuyển + tử + đích Nghĩa EngCihui bitrochanteric