二進制位

nhị tiến chế vị

Hán Việt: nhị tiến chế vị

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tiến) + (chế) + (vị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二進制位 rjìnzhìwèi n. binary digit; bit