二進制字符 nhị tiến chế tự phù Hán Việt: nhị tiến chế tự phù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 進 (tiến) + 制 (chế) + 字 (tự) + 符 (phù)Hán Việtnhị tiến chế tự phùCấu tạo二 + 進 + 制 + 字 + 符 · nhị + tiến + chế + tự + phù nghĩa thành phần: nhị + tiến + chế + tự + phù Nghĩa EngCihui binary character