二道體區 nhị đạo thể khu Hán Việt: nhị đạo thể khu Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 道 (đạo) + 體 (thể) + 區 (khu)Hán Việtnhị đạo thể khuCấu tạo二 + 道 + 體 + 區 · nhị + đạo + thể + khu nghĩa thành phần: nhị + đạo + thể + khu Nghĩa EngCihui bivium