二重國籍 nhị trọng quốc tịch Hán Việt: nhị trọng quốc tịch Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 重 (trọng) + 國 (quốc) + 籍 (tịch)Hán Việtnhị trọng quốc tịchCấu tạo二 + 重 + 國 + 籍 · nhị + trọng + quốc + tịch nghĩa thành phần: nhị + trọng + quốc + tịch Nghĩa EngCihui 二重國籍 rchóng guójí n. dual nationalityjaJMdict dual nationality|dual citizenship