二重積分 èr zhòng jī fēn · nhị trọng tích phân Hán Việt: nhị trọng tích phân · Pinyin: èr zhòng jī fēn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 重 (trọng) + 積 (tích) + 分 (phân)Pinyinèr zhòng jī fēnHán Việtnhị trọng tích phânCấu tạo二 + 重 + 積 + 分 · nhị + trọng + tích + phân nghĩa thành phần: nhị + trọng + tích + phân