二門上門神
nhị môn thượng môn thần
Hán Việt: nhị môn thượng môn thần · Pinyin: èr mén shàng mén shén
Tổng quan
Cấu tạo: 二 (nhị) + 門 (môn) + 上 (thượng) + 門 (môn) + 神 (thần)
Hán Việt: nhị môn thượng môn thần · Pinyin: èr mén shàng mén shén
Cấu tạo: 二 (nhị) + 門 (môn) + 上 (thượng) + 門 (môn) + 神 (thần)