二階俊博 èr jiē jùn bó · nhị giai tuấn bác Hán Việt: nhị giai tuấn bác · Pinyin: èr jiē jùn bó Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 階 (giai) + 俊 (tuấn) + 博 (bác)Pinyinèr jiē jùn bóHán Việtnhị giai tuấn bácCấu tạo二 + 階 + 俊 + 博 · nhị + giai + tuấn + bác nghĩa thành phần: nhị + giai + tuấn + bác