二難推理 nhị nan thôi lí Hán Việt: nhị nan thôi lí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 難 (nan) + 推 (thôi) + 理 (lí)Hán Việtnhị nan thôi líCấu tạo二 + 難 + 推 + 理 · nhị + nan + thôi + lí nghĩa thành phần: nhị + nan + thôi + lí Nghĩa EngCihui 二難推理 rnán tuīlǐ n. <log.> dilemma