二項分布 èr xiàng fēn bù · nhị hạng phân bố Hán Việt: nhị hạng phân bố · Pinyin: èr xiàng fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 項 (hạng) + 分 (phân) + 布 (bố)Pinyinèr xiàng fēn bùHán Việtnhị hạng phân bốCấu tạo二 + 項 + 分 + 布 · nhị + hạng + phân + bố nghĩa thành phần: nhị + hạng + phân + bố Nghĩa jaJMdict binomial distribution