二項分配 èr xiàng fēn pèi · nhị hạng phân phối Hán Việt: nhị hạng phân phối · Pinyin: èr xiàng fēn pèi Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 項 (hạng) + 分 (phân) + 配 (phối)Pinyinèr xiàng fēn pèiHán Việtnhị hạng phân phốiCấu tạo二 + 項 + 分 + 配 · nhị + hạng + phân + phối nghĩa thành phần: nhị + hạng + phân + phối