二項對立

nhị hạng đối lập

Hán Việt: nhị hạng đối lập

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (hạng) + (đối) + (lập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 二項對立 rxiàng duìlì n. <lg.> binary opposition