二頭肌的 nhị đầu cơ đích Hán Việt: nhị đầu cơ đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 頭 (đầu) + 肌 (cơ) + 的 (đích)Hán Việtnhị đầu cơ đíchCấu tạo二 + 頭 + 肌 + 的 · nhị + đầu + cơ + đích nghĩa thành phần: nhị + đầu + cơ + đích Nghĩa EngCihui bicipital