二頂骨的 nhị đính cốt đích Hán Việt: nhị đính cốt đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 頂 (đính) + 骨 (cốt) + 的 (đích)Hán Việtnhị đính cốt đíchCấu tạo二 + 頂 + 骨 + 的 · nhị + đính + cốt + đích nghĩa thành phần: nhị + đính + cốt + đích Nghĩa EngCihui biparietal