二項分類 nhị hạng phân loại Hán Việt: nhị hạng phân loại Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 項 (hạng) + 分 (phân) + 類 (loại)Hán Việtnhị hạng phân loạiCấu tạo二 + 項 + 分 + 類 · nhị + hạng + phân + loại nghĩa thành phần: nhị + hạng + phân + loại Nghĩa EngCihui 二項分類 rxiàng fēnlèi n. <lg.> binary taxonomy