二項式的 nhị hạng thức đích Hán Việt: nhị hạng thức đích Tổng quan (Tech) nhị thức Cấu tạo: 二 (nhị) + 項 (hạng) + 式 (thức) + 的 (đích)Hán Việtnhị hạng thức đíchCấu tạo二 + 項 + 式 + 的 · nhị + hạng + thức + đích nghĩa thành phần: nhị + hạng + thức + đích Nghĩa ViệtCihui (Tech) nhị thức