二首六身 èr shǒu liù shēn · nhị thủ lục thân Hán Việt: nhị thủ lục thân · Pinyin: èr shǒu liù shēn Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 首 (thủ) + 六 (lục) + 身 (thân)Pinyinèr shǒu liù shēnHán Việtnhị thủ lục thânCấu tạo二 + 首 + 六 + 身 · nhị + thủ + lục + thân nghĩa thành phần: nhị + thủ + lục + thân