二馬一虎 èr mǎ yī hǔ · nhị mã nhất hổ Hán Việt: nhị mã nhất hổ · Pinyin: èr mǎ yī hǔ Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 馬 (mã) + 一 (nhất) + 虎 (hổ)Pinyinèr mǎ yī hǔHán Việtnhị mã nhất hổCấu tạo二 + 馬 + 一 + 虎 · nhị + mã + nhất + hổ nghĩa thành phần: nhị + mã + nhất + hổ Nghĩa EngCihui 二馬一虎 rmǎyīhǔ id. <topo.> so-so; of indifferent quality