二馬一虎
nhị mã nhất hổ
Hán Việt: nhị mã nhất hổ · Pinyin: èr mǎ yī hǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。犹言马马虎虎。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言马马虎虎。
Eng
- Cihui 二馬一虎 rmǎyīhǔ id. <topo.> so-so; of indifferent quality