二龍繞室 èr lóng rào shì · nhị long nhiễu thất Hán Việt: nhị long nhiễu thất · Pinyin: èr lóng rào shì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 龍 (long) + 繞 (nhiễu) + 室 (thất)Pinyinèr lóng rào shìHán Việtnhị long nhiễu thấtCấu tạo二 + 龍 + 繞 + 室 · nhị + long + nhiễu + thất nghĩa thành phần: nhị + long + nhiễu + thất