二龍戲水 nhị long hí thủy Hán Việt: nhị long hí thủy Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 龍 (long) + 戲 (hí) + 水 (thủy)Hán Việtnhị long hí thủyCấu tạo二 + 龍 + 戲 + 水 · nhị + long + hí + thủy nghĩa thành phần: nhị + long + hí + thủy Nghĩa EngCihui 二龍戲水 rlóngxìshuǐ f.e. Two dragons are sporting/playing in the water.