二龍戲珠

èr lóng xì zhū nhị long hí châu

Hán Việt: nhị long hí châu · Pinyin: èr lóng xì zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (long) + (hí) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两条龙相对,戏玩着一颗宝珠。

Eng

  • Cihui 二龍戲珠 rlóngxìzhū f.e. Two dragons are playing with a pearl/ball.