於己不利 vu kỉ bất lợi Hán Việt: vu kỉ bất lợi Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 己 (kỉ) + 不 (bất) + 利 (lợi)Hán Việtvu kỉ bất lợiCấu tạo於 + 己 + 不 + 利 · vu + kỉ + bất + lợi nghĩa thành phần: vu + kỉ + bất + lợi Nghĩa EngCihui 於己不利 újǐbùlì f.e. detrimental to oneself