於己無損 vu kỉ vô tổn Hán Việt: vu kỉ vô tổn Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 己 (kỉ) + 無 (vô) + 損 (tổn)Hán Việtvu kỉ vô tổnCấu tạo於 + 己 + 無 + 損 · vu + kỉ + vô + tổn nghĩa thành phần: vu + kỉ + vô + tổn Nghĩa EngCihui 於己無損 újǐwúsǔn f.e. It doesn't hurt oneself (but may do a lot of good to others).