于歸之期 yū guī zhī qī · vu quy chi kì Hán Việt: vu quy chi kì · Pinyin: yū guī zhī qī Tổng quan Cấu tạo: 于 (vu) + 歸 (quy) + 之 (chi) + 期 (kì)Pinyinyū guī zhī qīHán Việtvu quy chi kìCấu tạo于 + 歸 + 之 + 期 · vu + quy + chi + kì nghĩa thành phần: vu + quy + chi + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 于归:出嫁。姑娘出嫁的日子。