於心何忍

yú xīn hé rěn vu tâm hà nhẫn

Hán Việt: vu tâm hà nhẫn · Pinyin: yú xīn hé rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (tâm) + (hà) + (nhẫn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怎能忍心。即内心不忍。

Eng

  • Cihui 於心何忍 úxīnhérěn f.e. How can you bear to do it?