于心无愧

yú jīn wú kuìvu tâm vô quý

Hán Việt: vu tâm vô quý · Pinyin: yú jīn wú kuì

Tổng quan

"chinese_explanation": "在心里没有什么可惭愧的。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

在心里没有什么可惭愧的。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

自覺心安理得,毫無愧怍。如:「他任職多年始終廉潔無私,自覺奉公守法,於心無愧。」

Cấu tạo: 於 (vu) + 心 (tâm) + 無 (vô) + 愧 (quý)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 在心里没有什么可惭愧的。"}
  • Biên soạn feel no compunction

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在心里没有什么可惭愧的。

Eng

  • Cihui 於心無愧 úxīnwúkuì f.e. feel no compunction
  • Tần suất từ f.e. feel no compunction

Từ liên quan

Gần nghĩa

于心何忍 · 于心不忍 · 于心不安 · 无愧衾影 · 于心不愧 · 无愧屋漏 · 于心有愧 · 于心不甘