於願已足 vu nguyện dĩ túc Hán Việt: vu nguyện dĩ túc Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 願 (nguyện) + 已 (dĩ) + 足 (túc)Hán Việtvu nguyện dĩ túcCấu tạo於 + 願 + 已 + 足 · vu + nguyện + dĩ + túc nghĩa thành phần: vu + nguyện + dĩ + túc Nghĩa EngCihui 於願已足 úyuànyǐzú f.e. have nothing left to wish for