於戲

yú xì vu hí

Hán Việt: vu hí · Pinyin: yú xì

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"于熙"; 犹于乎。感叹词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"于熙"。 2.犹于乎。感叹词。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

呜呼 · 於乎