於乎

yú hū vu hồ

Hán Việt: vu hồ · Pinyin: yú hū

Tổng quan

ô hô (thán từ biểu thị sự than thở)。嗚呼。

Cấu tạo: (vu) + (hồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô hô (thán từ biểu thị sự than thở)。嗚呼。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 感嘆詞。《詩經.周頌.維天之命》:「於乎不顯,文王之德之純。」也作「嗚呼」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

于戏 · 呜呼