於我無益 vu ngã vô ích Hán Việt: vu ngã vô ích Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 我 (ngã) + 無 (vô) + 益 (ích)Hán Việtvu ngã vô íchCấu tạo於 + 我 + 無 + 益 · vu + ngã + vô + ích nghĩa thành phần: vu + ngã + vô + ích Nghĩa EngCihui 於我無益 úwǒwúyì f.e. It does not benefit me.