于飛之樂

yú fēi zhī lè vu phi chi nhạc

Hán Việt: vu phi chi nhạc · Pinyin: yú fēi zhī lè

Tổng quan

Cấu tạo: (vu) + (phi) + (chi) + (nhạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 于飞:比翼齐飞。比喻夫妻间亲密和谐。
  • Tân Hoa Tự Điển 于飞比翼齐飞。比喻夫妻间亲密和谐。

Eng

  • Cihui 于飛之樂 úfēizhīlè n. the happiness of a married couple deeply in love