于餘曲折 vu dư khúc chiết Hán Việt: vu dư khúc chiết Tổng quan Cấu tạo: 于 (vu) + 餘 (dư) + 曲 (khúc) + 折 (chiết)Hán Việtvu dư khúc chiếtCấu tạo于 + 餘 + 曲 + 折 · vu + dư + khúc + chiết nghĩa thành phần: vu + dư + khúc + chiết Nghĩa EngCihui 於餘曲折 úyúqūzhé f.e. be tortuous/complicated