虧名損實

kuī míng sǔn shí khuy danh tổn thật

Hán Việt: khuy danh tổn thật · Pinyin: kuī míng sǔn shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (danh) + (tổn) + (thật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亏:损耗。名和实都受到损失。